Phép dịch "cargar" thành Tiếng Việt
mang, ẵm, nạp lên, tải lên là các bản dịch hàng đầu của "cargar" thành Tiếng Việt.
cargar
verb
ngữ pháp
Transportar hacia algún lugar. [..]
-
mang
verbAfortunadamente, esas cargas no tenemos por qué soportarlas solos.
May thay, chúng ta không cần phải mang những gánh nặng này một mình.
-
ẵm
verb¿Puedo cargar al milagro?
Con có thể ẵm " phép màu " được không?
-
nạp lên, tải lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tải
- tải lên
- vận tải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cargar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cargar"
Các cụm từ tương tự như "cargar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bom chống tàu ngầm
-
Máy bay vận tải
-
điện tích cơ bản
-
Màu tích · màu tích
-
hàng hóa · nạp lên, tải lên · thuế
-
gạo lứt
-
Điện tích hạt nhân hữu hiệu
-
Điện tích
Thêm ví dụ
Thêm