Phép dịch "cargado" thành Tiếng Việt
không có không khí là bản dịch của "cargado" thành Tiếng Việt.
cargado
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
excedido [..]
-
không có không khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cargado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cargado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bom chống tàu ngầm
-
Máy bay vận tải
-
điện tích cơ bản
-
Màu tích · màu tích
-
hàng hóa · nạp lên, tải lên · thuế
-
gạo lứt
-
Điện tích hạt nhân hữu hiệu
-
Điện tích
Thêm ví dụ
Thêm