Phép dịch "calzones" thành Tiếng Việt
quần, quần lót dài là các bản dịch hàng đầu của "calzones" thành Tiếng Việt.
calzones
noun
masculine
ngữ pháp
-
quần
nounMi corazón se me ha ido a los tobillos como un calzón mojado.
Tim anh đã rớt xuống mắt cá chân như một cái quần ướt.
-
quần lót dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calzones " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calzones" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quần áo bơi · trang phục bơi · đồ bơi · đồ tắm
Thêm ví dụ
Thêm