Phép dịch "asado" thành Tiếng Việt

Quay là bản dịch của "asado" thành Tiếng Việt.

asado adjective noun verb masculine ngữ pháp

Forma de cocinar que hace intervenir calor directo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Quay

    técnica de cocina en la que los alimentos son expuestos al calor para su cocción

    Cualquier cosa, pollo, pan siempre lo quería asado.

    Bất cứ món gì, thịt gà, bánh mì luôn luôn muốn quay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asado"

Các cụm từ tương tự như "asado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch