Phép dịch "asamblea" thành Tiếng Việt
họp, hội họp, hội nghị là các bản dịch hàng đầu của "asamblea" thành Tiếng Việt.
Reunión de las personas pertenecientes a una asociación o una clase determinada, para deliberar sobre asuntos propios de ellas.
-
họp
verbA lo largo de todos estos años, estas instalaciones han constituido un fantástico y único lugar de asamblea.
Qua nhiều năm tháng, nơi đây đã là một nơi hội họp duy nhất và kỳ diệu.
-
hội họp
A lo largo de todos estos años, estas instalaciones han constituido un fantástico y único lugar de asamblea.
Qua nhiều năm tháng, nơi đây đã là một nơi hội họp duy nhất và kỳ diệu.
-
hội nghị
nounAnalicemos algunas asambleas y lo que las hizo memorables.
Hãy xem một số hội nghị và những điểm đáng nhớ của những hội nghị ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hội đồng
- quốc hội
- đại hội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asamblea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "asamblea"
Các cụm từ tương tự như "asamblea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quốc hội
-
Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc
-
Quốc hội Thái Lan
-
Hội chúng của Ðức Chúa Trời
-
Đại hội đại biểu Nhân dân toàn quốc
-
đại hội đồng liên hiệp quốc