Phép dịch "asar" thành Tiếng Việt

nướng là bản dịch của "asar" thành Tiếng Việt.

asar verb ngữ pháp

Cocinar alimentos, a menudo carne o pescado, con carbón incandescente. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nướng

    verb

    Pasó gran parte del día viéndote imitar una papa asada.

    Cậu ta dành phần tốt nhất trong ngày để xem anh bắt chước củ khoai nướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asar"

Các cụm từ tương tự như "asar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch