Phép dịch "asa" thành Tiếng Việt
núm điều tác là bản dịch của "asa" thành Tiếng Việt.
asa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Círculo cerrado que generalmente forma parte de los objetos (por ejemplo en las tazas).
-
núm điều tác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "asa"
Thêm ví dụ
Thêm