Phép dịch "aprieto" thành Tiếng Việt

bấm chuột, kích, nhấn chuột là các bản dịch hàng đầu của "aprieto" thành Tiếng Việt.

aprieto noun verb masculine ngữ pháp

Situación difícil.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bấm chuột

  • kích

    verb noun

    A su vez, ella aprieta ligeramente la mía y pestañea para mostrar su agradecimiento por estos tiernos momentos”.

    Trong lúc cầu nguyện, cụ bóp nhẹ tay tôi và chớp mắt để bày tỏ lòng cảm kích về những giây phút ấm lòng đó”.

  • nhấn chuột

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhấp chuột
    • ấn chuột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aprieto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aprieto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nắm chặt · siết chặt
  • nắm chặt · siết chặt
Thêm

Bản dịch "aprieto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch