Phép dịch "aproximado" thành Tiếng Việt

khoảng chừng, phỏng chừng, xấp xỉ là các bản dịch hàng đầu của "aproximado" thành Tiếng Việt.

aproximado adjective verb masculine ngữ pháp

No completamente exacto o correcto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khoảng chừng

  • phỏng chừng

    Intensidad aproximada de algunos sonidos comunes

    Mức độ đêxiben phỏng chừng của một số âm thanh thông thường

  • xấp xỉ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • áng chừng
    • ước chừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aproximado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aproximado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch