Phép dịch "apresurarse" thành Tiếng Việt
vội, mau lên, nhanh lên là các bản dịch hàng đầu của "apresurarse" thành Tiếng Việt.
apresurarse
verb
ngữ pháp
Hacer algo rápidamente.
-
vội
¿Por qué no es prudente apresurarse a contraer matrimonio cuando aún se es joven?
Tại sao nên tránh vội vã kết hôn khi còn trẻ?
-
mau lên
-
nhanh lên
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vội lên
- vội vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apresurarse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm