Phép dịch "apretar" thành Tiếng Việt
nắm chặt, siết chặt là các bản dịch hàng đầu của "apretar" thành Tiếng Việt.
apretar
verb
ngữ pháp
cuando una pareja se esta besando y hay toqueteos de por medio [..]
-
nắm chặt
Eras como una pequeña pequeña semilla de flor y yo le estaba apretando en mi puño.
Cậu giống như một hạt giống hoa nhỏ xíu và tớ đã nắm chặt cậu trong tay tớ.
-
siết chặt
Se va cerrando, cada día lo aprieta más.
Và nó cứ đóng từ từ, mỗi ngày mỗi siết chặt hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apretar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "apretar"
Các cụm từ tương tự như "apretar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấm chuột · kích · nhấn chuột · nhấp chuột · ấn chuột
Thêm ví dụ
Thêm