Phép dịch "anti-" thành Tiếng Việt

chống là bản dịch của "anti-" thành Tiếng Việt.

anti- Prefix ngữ pháp

Forma palabras que significan 'en lugar de' o 'contra' el sustantivo que complementan.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chống

    Los cambios de humor son habituales con los medicamentos anti rechazo.

    Thay đổi tâm trạng thường gặp khi sử dụng thuốc chống đào thải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anti- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anti-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anti-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch