Phép dịch "Marcos" thành Tiếng Việt
Mác, Máccô là các bản dịch hàng đầu của "Marcos" thành Tiếng Việt.
Marcos
proper
masculine
ngữ pháp
Marcos (usurpador)
-
Mác
properMarcos revela muchos otros datos que no se encuentran en los demás Evangelios.
Phúc âm Mác có nhiều chi tiết không có trong những sách Phúc âm khác.
-
Máccô
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Marcos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
marcos
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"marcos" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho marcos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Marcos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khung đối tượng không bị chặn
-
Mác · Máccô
-
Sự kiện Lư Câu Kiều
-
khung đối tượng kết ghép
-
Marco Polo
-
khung văn bản
-
khung chính sách người gửi
-
Vitruvius
Thêm ví dụ
Thêm