Phép dịch "marfil" thành Tiếng Việt
ngà, ngà voi, Ngà là các bản dịch hàng đầu của "marfil" thành Tiếng Việt.
marfil
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngà
nounEspero que no sea la culata de marfil de mi Colt.
Hy vọng mấy ngón tay của anh không đang ngọ nguậy trên khẩu súng bá ngà của tôi.
-
ngà voi
nounSe quiere trabajar en bajar la demanda de marfil en el mercado asiático,
Bạn muốn giảm nhiệt thị trường buôn bán ngà voi ở châu Á
-
Ngà
propermaterial blanco y duro
Espero que no sea la culata de marfil de mi Colt.
Hy vọng mấy ngón tay của anh không đang ngọ nguậy trên khẩu súng bá ngà của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marfil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marfil"
Các cụm từ tương tự như "marfil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bờ Biển Ngà · Côte d'Ivoire · Côte d’Ivoire
Thêm ví dụ
Thêm