Phép dịch "mareado" thành Tiếng Việt

bệnh, đau là các bản dịch hàng đầu của "mareado" thành Tiếng Việt.

mareado adjective verb masculine ngữ pháp

hostigado [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bệnh

    adjective

    Incluso el mareo es consecuencia de la incertidumbre.

    Ngay cả bệnh say sóng cũng là một hậu quả của sự không chắc chắn.

  • đau

    adjective

    No es su sitio-almuerzo que usted está haciendo mareado.

    Không phải tại bữa trưa khiến cô đau bụng đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mareado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mareado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mareado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch