Phép dịch "mareado" thành Tiếng Việt
bệnh, đau là các bản dịch hàng đầu của "mareado" thành Tiếng Việt.
mareado
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
hostigado [..]
-
bệnh
adjectiveIncluso el mareo es consecuencia de la incertidumbre.
Ngay cả bệnh say sóng cũng là một hậu quả của sự không chắc chắn.
-
đau
adjectiveNo es su sitio-almuerzo que usted está haciendo mareado.
Không phải tại bữa trưa khiến cô đau bụng đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mareado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mareado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy triều thiên hà
-
Quỹ đạo quay đồng bộ
-
Bãi bùn
-
Thủy triều · thủy triều
Thêm ví dụ
Thêm