Phép dịch "wrongly" thành Tiếng Việt
không đúng, sai, bất công là các bản dịch hàng đầu của "wrongly" thành Tiếng Việt.
wrongly
adverb
ngữ pháp
In an unfair or immoral manner; unjustly. [..]
-
không đúng
-
sai
adjective verbWhy might a few wrongly conclude that they are anointed ones?
Tại sao một số người có thể kết luận sai lầm rằng họ được xức dầu?
-
bất công
Though wrongly imprisoned, they were not angry or bitter.
Dù bị tù cách bất công nhưng họ không giận dữ hay cay đắng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sai lầm
- sai trái
- trái lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrongly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm