Phép dịch "wryneck" thành Tiếng Việt
chim vẹo cổ, chứng vẹo cổ, Jynx là các bản dịch hàng đầu của "wryneck" thành Tiếng Việt.
wryneck
noun
ngữ pháp
Either of two small woodpeckers, Jynx torquilla and Jynx ruficollis, of the Old World that can turn their heads almost 180 degrees. [..]
-
chim vẹo cổ
-
chứng vẹo cổ
-
Jynx
group of small woodpeckers of the genus Jynx
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wryneck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wryneck
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wryneck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wryneck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wryneck"
Thêm ví dụ
Thêm