Phép dịch "wrong-headedness" thành Tiếng Việt

tính ương ngạnh là bản dịch của "wrong-headedness" thành Tiếng Việt.

wrong-headedness noun ngữ pháp

Alternative spelling of wrongheadedness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính ương ngạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wrong-headedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wrong-headedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch