Phép dịch "wrong" thành Tiếng Việt
sai, không đúng, xấu là các bản dịch hàng đầu của "wrong" thành Tiếng Việt.
wrong
adjective
verb
adverb
noun
ngữ pháp
Incorrect or untrue. [..]
-
sai
nounincorrect
Is it so wrong to enjoy life this much?
Hưởng thụ đời quá nhiều thì sai sao?
-
không đúng
adjectiveincorrect [..]
You're coming at the wrong moment.
Cậu đến không đúng lúc rồi.
-
xấu
adjectiveimmoral
Protect you from them if anything goes wrong?
Bảo vệ ngươi nếu có chuyện xấu xảy ra?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không tốt
- trái
- bậy
- sai trái
- lầm
- nhầm
- bậy bạ
- có vấn đề
- lạc
- tồi
- ngược
- box
- chụp mũ
- cái xấu
- không đáng
- làm hại
- làm thiệt hại
- lầm lạc
- mặt xấu
- sai biệt
- sai lầm
- trái lý
- tầm bậy
- điều bất công
- điều không tốt
- điều sai trái
- điều thiệt hại
- điều tổn hại
- điều xấu
- đối đãi bất công
- tệ
- tà
- ngoa
- không phù hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wrong" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bất công · sự phi lý
-
ương ngạnh
-
có lỗi
-
hắc bạch
-
tính ương ngạnh
-
chẳng làm nên trò chống gì
-
tính chất không đúng · tính chất sai · tính chất xấu
-
nát rượu
Thêm ví dụ
Thêm