Phép dịch "write-up" thành Tiếng Việt
bản báo cáo, bản tường thuật là các bản dịch hàng đầu của "write-up" thành Tiếng Việt.
write-up
noun
ngữ pháp
A written account of something, as a record [..]
-
bản báo cáo
I already have to do that medication write-up.
Tôi phải làm bản báo cáo số thuốc đó.
-
bản tường thuật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " write-up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "write-up" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm báo cáo · lập biên bản · soạn trước
Thêm ví dụ
Thêm