Phép dịch "writhe" thành Tiếng Việt
uất ức, bực tức, làm quằn quại là các bản dịch hàng đầu của "writhe" thành Tiếng Việt.
writhe
verb
noun
ngữ pháp
(knot theory) The number of negative crossings subtracted from the number of positive crossings in a knot [..]
-
uất ức
verb -
bực tức
-
làm quằn quại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm quặn đau
- oằn oại
- quằn quại
- quặn đau
- rên siết
- sự quằn quại
- sự quặn đau
- đau đớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " writhe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Writhe
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Writhe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Writhe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "writhe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quắn
-
quặn
Thêm ví dụ
Thêm