Phép dịch "writer" thành Tiếng Việt
nhà văn, tác giả, bỉnh bút là các bản dịch hàng đầu của "writer" thành Tiếng Việt.
writer
noun
ngữ pháp
A person who writes, or produces literary work. [..]
-
nhà văn
nounperson who writes; an author [..]
Most writers are sensitive to criticism.
Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
-
tác giả
nounA great editor saves a writer from her excesses.
Một biên tập viên xuất sắc giúp tác giả tránh khỏi những sự làm lố, thừa thải.
-
bỉnh bút
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây bút
- người thư ký
- người thảo
- người viết
- sách dạy viết
- nha van
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " writer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "writer"
Các cụm từ tương tự như "writer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người viết thư thuê · sách dạy viết thư
-
người viết xã luận
-
nữ văn sĩ
-
bồi bút
-
OpenOffice.org Writer
-
Windows Live Writer
-
nhà văn
-
máy bay quảng cáo
Thêm ví dụ
Thêm