Phép dịch "wrinkly" thành Tiếng Việt

nhàu, gấp nếp, gợn sóng là các bản dịch hàng đầu của "wrinkly" thành Tiếng Việt.

wrinkly adjective noun ngữ pháp

Having wrinkles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhàu

    adjective noun
  • gấp nếp

  • gợn sóng

  • nhăn nheo

    Wrinkly old bunion looked like my grandma.

    Nốt chai già nua nhăn nheo như bà tôi ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wrinkly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wrinkly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch