Phép dịch "writ" thành Tiếng Việt
trát, lệnh, giấy đòi là các bản dịch hàng đầu của "writ" thành Tiếng Việt.
writ
noun
verb
ngữ pháp
(law) A written order, issued by a court, ordering someone to do (or stop doing) something. [..]
-
trát
verbhe was not eligible for a writ of habeus corpus,
anh ta sẽ không đủ tư cách để có trát đình quyền giam giữ,
-
lệnh
nounA writ of habeas corpus, demanding delivery of the body.
Một lệnh giải giao tù nhân, yêu cầu giao nộp người.
-
giấy đòi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " writ " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "writ" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dốt nát
Thêm ví dụ
Thêm