Phép dịch "wristlet" thành Tiếng Việt
xuyến, vòng tay là các bản dịch hàng đầu của "wristlet" thành Tiếng Việt.
wristlet
noun
ngữ pháp
a band which encircles the wearer's wrist, especially a closely knitted one to keep it warm [..]
-
xuyến
noun -
vòng tay
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wristlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wristlet"
Thêm ví dụ
Thêm