Phép dịch "wretch" thành Tiếng Việt

người bất hạnh, con bé, kẻ hèn hạ là các bản dịch hàng đầu của "wretch" thành Tiếng Việt.

wretch verb noun ngữ pháp

An unhappy, unfortunate or miserable person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bất hạnh

  • con bé

    noun
  • kẻ hèn hạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ khốn nạn
    • kẻ đê tiện
    • người cùng khổ
    • người khổ sở
    • thằng bé
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wretch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wretch

Wretch (website)

+ Thêm

"Wretch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wretch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wretch" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đau khổ
  • bất hạnh · cùng khổ · khốn khổ · lầm than · quá tệ · thảm hại · tồi · xấu · đáng chê
  • bất hạnh · cùng khổ · khốn khổ · lầm than · quá tệ · thảm hại · tồi · xấu · đáng chê
  • bất hạnh · cùng khổ · khốn khổ · lầm than · quá tệ · thảm hại · tồi · xấu · đáng chê
  • bất hạnh · cùng khổ · khốn khổ · lầm than · quá tệ · thảm hại · tồi · xấu · đáng chê
Thêm

Bản dịch "wretch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch