Phép dịch "wrestling" thành Tiếng Việt
sự vật lộn với, sự đấu vật, đấu vật là các bản dịch hàng đầu của "wrestling" thành Tiếng Việt.
A sport where two opponents attempt to subdue each other in bare-handed grappling using techniques of leverage, holding, and pressure points. [..]
-
sự vật lộn với
-
sự đấu vật
-
đấu vật
nounWould anybody like to have a race or a wrestling match?
Có ai muốn chạy đua hay là thi đấu vật không?
-
Đấu vật
form of combat sport involving grappling type techniques
This first match in women's wrestling, 55 kilo category is between
Trận đấu đầu tiên môn Đấu vật nữ hạng cân 55 kg diễn ra giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrestling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Wrestling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wrestling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wrestling"
Các cụm từ tương tự như "wrestling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vật · vật lộn · đấu vật
-
chiến đấu chống · chống lại · cuộc đấu vật · sự vật lộn · vật · vật lộn với · đánh vật
-
WWE
-
môn vật Ân-ddộ
-
ECW
-
Total Nonstop Action Wrestling
-
môn vật tự do
-
chiến đấu chống · chống lại · cuộc đấu vật · sự vật lộn · vật · vật lộn với · đánh vật