Phép dịch "wright" thành Tiếng Việt
thợ, người làm là các bản dịch hàng đầu của "wright" thành Tiếng Việt.
wright
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A builder or creator of something. [..]
-
thợ
noun -
người làm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wright " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wright
proper
noun
ngữ pháp
A British occupational surname from a maker of machinery; found in many combinations such as Cartwright. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wright" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wright trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "wright" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Frank Lloyd Wright
-
thợ đóng xe bò · thợ đóng xe ngựa
-
anh em nhà Wright
-
Bonnie Wright
Thêm ví dụ
Thêm