Phép dịch "wrestler" thành Tiếng Việt

đô vật là bản dịch của "wrestler" thành Tiếng Việt.

wrestler noun ngữ pháp

(wrestling) A person who wrestles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đô vật

    noun

    So it's got to be one of the wrestlers.

    Thế thủ phạm phải là một trong những tay đô vật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wrestler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wrestler"

Thêm

Bản dịch "wrestler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch