Phép dịch "withstool" thành Tiếng Việt

chịu đựng, chống cự, chống lại là các bản dịch hàng đầu của "withstool" thành Tiếng Việt.

withstool
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chịu đựng

  • chống cự

  • chống lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " withstool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "withstool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch