Phép dịch "withstanding" thành Tiếng Việt
sự chịu đựng, sự chống cự là các bản dịch hàng đầu của "withstanding" thành Tiếng Việt.
withstanding
verb
Present participle of withstand. [..]
-
sự chịu đựng
-
sự chống cự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " withstanding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm