Phép dịch "winkle" thành Tiếng Việt

ngoáy, ốc hưng là các bản dịch hàng đầu của "winkle" thành Tiếng Việt.

winkle verb noun ngữ pháp

Any one of various marine spiral gastropods, especially, in the United States, either of two species of Fulgar (F. canaliculata and F. carica). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoáy

    Scrape round in some hollow thing

  • ốc hưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winkle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "winkle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "winkle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch