Phép dịch "winner" thành Tiếng Việt
người chiến thắng, người thắng, người được cuộc là các bản dịch hàng đầu của "winner" thành Tiếng Việt.
winner
noun
ngữ pháp
One who has won or often wins. [..]
-
người chiến thắng
nounone who has won or often wins
Don't you guys wanna know what it feels like to be winners?
Các em không muốn biết cảm giác là người chiến thắng thế nào?
-
người thắng
Let's decide the winner by lot.
Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
-
người được cuộc
-
người thắng cuộc
Let's decide the winner by lot.
Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Winner
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Winner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Winner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "winner"
Các cụm từ tương tự như "winner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi truï coät (kieám aên nuoâi caû gia ñình)
-
người giật giải · người đoạt giải
-
Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Âu
-
Giải Oscar cho phim ngoại ngữ hay nhất
-
cần câu cơm · lao động chính
Thêm ví dụ
Thêm