Phép dịch "winking" thành Tiếng Việt

lấp lánh, nhấp nháy, sự lấp lánh là các bản dịch hàng đầu của "winking" thành Tiếng Việt.

winking noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of wink. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấp lánh

  • nhấp nháy

  • sự lấp lánh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nháy
    • sự nhấp nháy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "winking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chấp chới
  • cái liếc mắt · cái nhìn · một lát · một lúc
  • chớp · chớp mắt · khonh khắc · lấy lánh · nháy · nháy mắt · nháy mắt ra hiệu · nhấm nháy · nhấp nháy · sự nháy mắt
  • chợp · nhắp mắt
  • dung túng
  • chớp · chớp mắt · khonh khắc · lấy lánh · nháy · nháy mắt · nháy mắt ra hiệu · nhấm nháy · nhấp nháy · sự nháy mắt
  • chớp · chớp mắt · khonh khắc · lấy lánh · nháy · nháy mắt · nháy mắt ra hiệu · nhấm nháy · nhấp nháy · sự nháy mắt
Thêm

Bản dịch "winking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch