Phép dịch "wide" thành Tiếng Việt

rộng, rộng lớn, xa là các bản dịch hàng đầu của "wide" thành Tiếng Việt.

wide adjective noun adverb ngữ pháp

completely [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rộng

    adjective

    having a large physical extent from side to side [..]

    Life is not long, it is wide!

    Cuộc đời không dài nhưng rộng!

  • rộng lớn

    adjective

    We should get the whole wide world to turn into one big amusement park.

    Chúng ta nên biến thế giới rộng lớn thành một công viên giải trí khổng lồ.

  • xa

    adjective noun

    Even the Russians give these guys a wide berth.

    Ngay cả đến bọn Nga cũng muốn tránh xa chúng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có chiều rộng
    • có nhiều
    • rộng r i
    • rộng rãi
    • cách xa
    • không có thành kiến
    • mở rộng
    • mở to
    • phóng khoáng
    • rộng khắp
    • trệch xa
    • vũ trụ bao la
    • xo trá
    • nhiều
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch