Phép dịch "wickered" thành Tiếng Việt

bọc bằng liễu gai, đan bằng liễu gai là các bản dịch hàng đầu của "wickered" thành Tiếng Việt.

wickered adjective ngữ pháp

Composed of or covered by wickerwork or wickers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bọc bằng liễu gai

  • đan bằng liễu gai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wickered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wickered" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wickered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch