Phép dịch "wickedness" thành Tiếng Việt
tính chất nguy hại, tính chất đồi bại, tính chất độc ác là các bản dịch hàng đầu của "wickedness" thành Tiếng Việt.
wickedness
noun
ngữ pháp
The state of being wicked; evil disposition; immorality. [..]
-
tính chất nguy hại
-
tính chất đồi bại
noun -
tính chất độc ác
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính tinh quái
- tính độc hại
- sự độc ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wickedness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm