Phép dịch "wicker" thành Tiếng Việt
liễu gai là bản dịch của "wicker" thành Tiếng Việt.
wicker
adjective
noun
ngữ pháp
A flexible branch or twig of a plant such as willow, used in weaving baskets and furniture [..]
-
liễu gai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wicker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wicker"
Các cụm từ tương tự như "wicker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bọc bằng liễu gai · đan bằng liễu gai
Thêm ví dụ
Thêm