Phép dịch "whiling" thành Tiếng Việt
xoáy là bản dịch của "whiling" thành Tiếng Việt.
whiling
verb
Present participle of while. [..]
-
xoáy
And while there is light at the end of, even the longest and darkest of tunnels.
Và khi ánh sáng phía cuối vụt tắt thậm trí sẽ là vòng xoáy dài nhất và sâu nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whiling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "whiling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bõ công
-
gượm
-
chốc lát · một lúc
-
giờ lâu · lâu
-
nãy giờ
-
bõ công · đáng giá
-
chặp · chốc · chừng nào còn · còn · giết · khi · khoảng thời gian · làm mất · lát · lúc · mà · mặc dù · thời gian · trong khi · trong khi mà · trong lúc · đang khi · đang lúc · đương khi · để trôi qua
-
ban nãy
Thêm ví dụ
Thêm