Phép dịch "whiffle" thành Tiếng Việt
ngọn lửa, rung rinh, thổi nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "whiffle" thành Tiếng Việt.
whiffle
verb
noun
ngữ pháp
A short blow or gust [..]
-
ngọn lửa
-
rung rinh
-
thổi nhẹ
-
vẩn v
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whiffle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm