Phép dịch "while" thành Tiếng Việt

trong khi, lúc, chốc là các bản dịch hàng đầu của "while" thành Tiếng Việt.

while verb conjunction noun ngữ pháp

A certain duration of time, a period of time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trong khi

    adverb conjunction

    I have to do laundry while it's still sunny.

    Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.

  • lúc

    noun

    Tom's kids were here a while ago looking for him.

    Mấy đứa trẻ nhà Tom đã ở đây một lúc trước để tìm anh ta.

  • chốc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đang khi
    • khi
    • còn
    • lát
    • đương khi
    • chặp
    • giết
    • chừng nào còn
    • làm mất
    • trong khi mà
    • trong lúc
    • đang lúc
    • để trôi qua
    • khoảng thời gian
    • mặc dù
    • thời gian
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " while " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "while" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "while" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch