Phép dịch "whimpering" thành Tiếng Việt
khóc thút thít, ri rí, rên rỉ là các bản dịch hàng đầu của "whimpering" thành Tiếng Việt.
whimpering
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of whimper. [..]
-
khóc thút thít
A flabby failure who sits whimpering in his basement.
Một tên thất bại ẻo lả khóc thút thít trong căn hầm của hắn.
-
ri rí
-
rên rỉ
Listened to his ragged little breaths, his coughing, his whimpering.
Lắng nghe hơi thở nhỏ, không liền mạch của nó, tiếng ho, tiếng rên rỉ của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whimpering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "whimpering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người khóc thút thít · người rên rỉ
-
nhéo nhẹo
-
dấm dứt
-
giọng rên rỉ · hi hi · khóc thút thít · rên · rên rỉ · thút thít · tiếng khóc thút thít · xụt xùi
Thêm ví dụ
Thêm