Phép dịch "westerlies" thành Tiếng Việt

gió tây là bản dịch của "westerlies" thành Tiếng Việt.

westerlies noun

Plural form of westerly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gió tây

    plural

    Westerly winds kick up condensation, forming cumulonimbus clouds which begin to revolve around a central axis.

    Các luồng gió tây gây ngưng tụ hơi nước, hình thành mây dông, chúng sẽ bắt đầu xoay tròn quanh một trục trung tâm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " westerlies " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "westerlies" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "westerlies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch