Phép dịch "wester" thành Tiếng Việt

quay về tây, xoay về tây, đi về phưng tây là các bản dịch hàng đầu của "wester" thành Tiếng Việt.

wester adjective verb noun ngữ pháp

A strong westerly wind. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quay về tây

  • xoay về tây

  • đi về phưng tây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wester" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gió tây nam · mũ đi mưa
  • bề hướng tây bắc · gió tây bắc · từ hướng tây bắc
Thêm

Bản dịch "wester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch