Phép dịch "weep" thành Tiếng Việt
khóc, chy nước, có cành rủ xuống là các bản dịch hàng đầu của "weep" thành Tiếng Việt.
weep
verb
noun
ngữ pháp
To cry, shed tears. [..]
-
khóc
verbto cry, shed tears [..]
As he sat in my office, he began to weep.
Khi ngồi trong văn phòng tôi, anh bắt đầu khóc.
-
chy nước
-
có cành rủ xuống
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khóc cho
- khóc than về
- khóc về
- rỉ ra
- ứa nước
- ứa ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weep " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "weep"
Các cụm từ tương tự như "weep" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hu hu
-
than khóc
-
cây liễu
-
chy nước · khóc lóc · rỉ nước · rủ cành · đang khóc
-
chy nước · khóc lóc · rỉ nước · rủ cành · đang khóc
-
cây liễu
Thêm ví dụ
Thêm