Phép dịch "wee" thành Tiếng Việt

nhỏ, tè, nhỏ xíu là các bản dịch hàng đầu của "wee" thành Tiếng Việt.

wee adjective pronoun verb noun ngữ pháp

(Scottish, Northern Ireland, North England) small, little [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhỏ

    adjective

    I have a wee proposition if you wouldn't mind giving me a few moments of your time.

    Ta có một đề xuất nho nhỏ, nếu các người không phiền dành cho ta ít phút.

  • verb

    I don't want to see you in the shower, or have a wee.

    Tớ không muốn thấy cậu tắm táp hay đi .

  • nhỏ xíu

    adjective
  • rất nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch