Phép dịch "warner" thành Tiếng Việt
máy báo là bản dịch của "warner" thành Tiếng Việt.
warner
noun
ngữ pháp
One who warns. [..]
-
máy báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " warner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Warner
proper
noun
A patronymic surname derived from a medieval given name, from Germanic war , warin "guard" + hari , heri "army", modern German Werner. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Warner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Warner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm