Phép dịch "warn" thành Tiếng Việt
cảnh cáo, răn, báo cho biết là các bản dịch hàng đầu của "warn" thành Tiếng Việt.
warn
verb
ngữ pháp
(transitive) To make (someone) aware of impending danger etc. [from 11th c.] [..]
-
cảnh cáo
verbserve a strong warning on
You let me out now and I'll only give you a warning.
Nếu anh thả tôi ra ngay thì tôi chỉ cảnh cáo anh thôi.
-
răn
They are toying with it, teetering on the verge, disregarding the Bible’s warning.
Họ đang đùa với nó, mấp mé bên bờ, coi thường lời răn của Kinh Thánh.
-
báo cho biết
Rather, they were warned of the consequences of wrongdoing.
Trái lại, họ được báo cho biết trước về những hậu quả của việc phạm tội.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- báo trước lưu ý
- cảnh báo
- đánh động
- khuyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " warn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "warn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
cảnh cáo · dấu hiệu báo trước · lời báo trước · lời cảnh báo · lời cảnh cáo · lời răn · sự báo nghỉ việc · sự báo trước · sự cảnh báo
-
thông báo cảnh báo
-
ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
Hệ thống cảnh báo sóng thần
-
đêm đỏ trời nằm chơi, ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
âm thanh báo động
-
báo · báo trước · báo động · cảnh báo · cảnh cáo
Thêm ví dụ
Thêm