Phép dịch "warning" thành Tiếng Việt

cảnh cáo, dấu hiệu báo trước, lời báo trước là các bản dịch hàng đầu của "warning" thành Tiếng Việt.

warning interjection noun verb ngữ pháp

Present participle of warn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh cáo

    You let me out now and I'll only give you a warning.

    Nếu anh thả tôi ra ngay thì tôi chỉ cảnh cáo anh thôi.

  • dấu hiệu báo trước

  • lời báo trước

    But even now blizzards can strike without warning.

    Mặc dù vậy bão tuyết vẫn có thể xảy đến không một lời báo trước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời cảnh báo
    • lời cảnh cáo
    • lời răn
    • sự báo nghỉ việc
    • sự báo trước
    • sự cảnh báo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Warning

Warning (Green Day album)

+ Thêm

"Warning" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Warning trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "warning"

Các cụm từ tương tự như "warning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "warning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch