Phép dịch "waggly" thành Tiếng Việt

không ổn định, lúc lắc, ve vẩy là các bản dịch hàng đầu của "waggly" thành Tiếng Việt.

waggly adjective ngữ pháp

Frequently waggling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không ổn định

  • lúc lắc

  • ve vẩy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waggly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "waggly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch